PET — Sản phẩm chủ lực về làm rõ và bảo vệ da
· Ưu điểm: độ trong suốt cao/độ mờ thấp; độ cứng tốt; nâng cấp lớp màng chắn (mPET/AL-PET); hiển thị thương hiệu xuất sắc
· Ứng dụng: thực phẩm ướp lạnh, sản phẩm từ sữa, bánh mì, trưng bày cao cấp, đế màng bọc thực phẩm
· Ghi chú: Kết hợp với bao bì dễ bóc nếu việc mở bao bì là yếu tố quan trọng đối với người tiêu dùng; quản lý hiện tượng kết tinh trên dây chuyền sản xuất.
PP — Tính linh hoạt của lớp niêm phong và khả năng kiểm soát chi phí
· Ưu điểm: khả năng chịu nhiệt tốt; tương thích với lớp niêm phong PP hoặc PE; tiết kiệm chi phí cho bao bì dạng túi thả; khả năng kháng hóa chất.
· Ứng dụng: dây chuyền sản xuất đồ ăn nhẹ, nắp đậy có chức năng kiểm soát bóc vỏ, sản phẩm đóng gói nóng hoặc dùng được trong lò vi sóng.
· Ghi chú: độ trong suốt thấp hơn PET; điều chỉnh lớp sơn lót chống sương mù/in ấn nếu cần.
PS — Giá đỡ trưng bày & Độ cứng cho Sushi/Bánh kẹo
· Ưu điểm: bề mặt bóng đẹp; dễ tạo hình; độ cứng tốt; lý tưởng cho khay đựng sushi và trưng bày lạnh.
· Ứng dụng: Khay đựng thực phẩm/đồ ăn chế biến sẵn, khay lót bánh kẹo
· Ghi chú: chú ý đến hiện tượng giòn ở nhiệt độ thấp — chỉ định công thức chống ngưng tụ và chịu nhiệt độ thấp.
Bộ chọn nhanh
· Màn hình và vách ngăn cao cấp → PET (nâng cấp lên mPET/AL-PET nếu cần)
· Kiểm soát bóc tách & đóng gói dạng cuộn → PP
· Khay đựng sushi/đồ ăn nguội có độ bóng cao → PS






